mustard
danh từB1- mustards
mustard nghĩa là mù tạt (bản dịch máy, chưa biên tập).
mustard là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: any of several cruciferous plants of the genus Brassica.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “mustard”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ mustard
- 1danh từB1
any of several cruciferous plants of the genus Brassica
→bất kỳ loại cây họ cải nào thuộc chi Brassica(dịch máy, chưa biên tập)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8mustard plasters80 lần trong kho sáchmustard seed341 lần trong kho sáchmustard plaster125 lần trong kho sáchmustard poultices29 lần trong kho sáchgrain of mustard128 lần trong kho sáchmustard poultice19 lần trong kho sáchgarlic mustard19 lần trong kho sáchmustard pot93 lần trong kho sách - 2danh từB1
pungent powder or paste prepared from ground mustard seeds
→bột cay hoặc bột nhão làm từ hạt mù tạt xay(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:table mustard - 3danh từB1
leaves eaten as cooked greens
→lá ăn như rau nấu chín(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:mustard greens · leaf mustard · indian mustard
Câu hỏi thường gặp về mustard
mustard nghĩa là gì?
mustard nghĩa là mù tạt (bản dịch máy, chưa biên tập). mustard là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: any of several cruciferous plants of the genus Brassica.
mustard được dùng trong câu như thế nào?
For a rouble the engineer will gulp down a whole pot of mustard and crow like a cock. (Anton Pavlovich Chekhov, The Schoolmaster and Other Stories. Nguồn: Project Gutenberg #13412.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mustard, mã đối chiếu EV-5B2809F9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng