disability
danh từB1- disabilities
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
disability nghĩa là khuyết tật (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
disability là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the condition of being unable to perform as a consequence of physical or mental unfitness.
Các nét nghĩa của từ disability
- 1
danh từB1
the condition of being unable to perform as a consequence of physical or mental unfitness
tình trạng không thể thực hiện được do hậu quả của tình trạng không đủ sức khỏe về thể chất hoặc tinh thầndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa disablement · handicap · impairment
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
developmental disability97 lần trong kho sách
intellectual disability190 lần trong kho sách
physical disability191 lần trong kho sách
learning disability231 lần trong kho sách
students with disability150 lần trong kho sách
individuals with disability92 lần trong kho sách
americans with disability59 lần trong kho sách
cognitive disability31 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về disability
disability nghĩa là gì?
disability nghĩa là khuyết tật (bản dịch máy, chưa biên tập). disability là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the condition of being unable to perform as a consequence of physical or mental unfitness.
disability dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ disability có 1 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
disability được dùng trong câu như thế nào?
There can also be significant distress and/or disability experienced by the misophonic. («Motivation and emotion/Book/2017/Misophonia», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=226257 (bản sửa đổi 2558857).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/disability, mã đối chiếu EV-78B584D5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng