vacate
động từ- vacated
- vacates
- vacating
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
vacate nghĩa là dọn đi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
vacate là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: leave (a job, post, or position) voluntarily.
Các nét nghĩa của từ vacate
- 1
động từ
leave (a job, post, or position) voluntarily
rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa resign · renounce · give up
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
vacate the premises53 lần trong kho sách
- 2
động từ
leave behind empty
để lại phía sau trống rỗngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa empty · abandon
- 3
động từ
cancel officially
hủy bỏ chính thứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa revoke · annul · lift · countermand · reverse · repeal
Câu hỏi thường gặp về vacate
vacate nghĩa là gì?
vacate nghĩa là dọn đi (bản dịch máy, chưa biên tập). vacate là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: leave (a job, post, or position) voluntarily.
vacate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ vacate có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
vacate được dùng trong câu như thế nào?
Ezra made an uncertain movement or two, and finally, with grave resolve, crossed the grass-plot and took the chair the young gentleman had vacated. (David Christie Murray, Aunt Rachel A Rustic Sentimental Comedy. Nguồn: Project Gutenberg #22202.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/vacate, mã đối chiếu EV-A3643784. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng