E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “version”

485 câu thật có từ version hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: version nghĩa là phiên bản. version là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an interpretation of a matter from a particular viewpoint. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ version

Danh sách câu dẫn chứng (35 câu)

Từ hay đi cùng version

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
html version812 lần
latest version288 lần
modified version221 lần
newer version169 lần
revised version131 lần
electronic version141 lần
updated version126 lần
japanese version175 lần
older version261 lần
beta version109 lần
earlier version204 lần
original version271 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ version

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ version trong kho câu?
Kho câu có 485 câu có từ version hoặc các dạng của từ, trích từ 433 tác phẩm và tài liệu. 27 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ version xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ version gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 211 câu, rồi Bậc B2 với 153 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ version?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ version: can và could (43 câu), Câu phủ định (39 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (35 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.