Cụm từ đi cùng với: version
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “version”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
html versionlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 812 lần
latest versionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 288 lần
modified versionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
newer versionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
revised versionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
electronic versionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
updated versionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
japanese versionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
older versionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
beta versionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
earlier versionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
original versionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
Đối chiếu cách dùng của version
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.