improvisational
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
improvisational là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa improvisational và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.
Most of the music containing good improvisational phrases and piano soloing also comes from this city.Phần lớn âm nhạc có những đoạn nhạc ngẫu hứng hay và độc tấu piano cũng đến từ thành phố này.
She then moved to Chicago to take classes at the improvisational comedy group The Second City.Sau đó, cô chuyển đến Chicago để tham gia các lớp học tại nhóm hài kịch ngẫu hứng The Second City.
To transform a chaotic, heated improvisational approach requires coordination and it requires a gung-ho spirit which starts from the top.However, consider that rigid chord structures occur most often in improvisational music (especially jazz), which is usually not rigid in itself.Much like regular theaters, Improvisational Theaters will perform regular shows and performances; highlighting the principle players.The casual, low-budget appearance of the Jackass films and the improvisational nature of the dialogue play right into that research finding.He is best known for his work as a regular on the American version of the improvisational comedy television show Whose Line Is It Anyway?.According to the directors of the movie, they advertised in Back Stage magazine for actors with strong improvisational abilities.How to write a good hook reliably at improvisational speed for any style you are working in?One aspect of music therapy in the treatment of depression which has been under researched is the use of improvisational music therapy.Combining the elements appropriately takes sensitivity and improvisational skill—even artfulness—but these very challenges are among the true joys of teaching.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “improvisational”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “improvisational” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về improvisational (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. improvisational nghĩa là gì trong tiếng Việt?
improvisational có nghĩa chính là: improvisational là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "improvisational".
2. improvisational thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
improvisational là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của improvisational theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), improvisational được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪmpɹɑvɪˈzeɪʃənəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. improvisational thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ improvisational được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của improvisational gồm những dạng nào?
Từ improvisational có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với improvisational là gì?
Từ improvisational thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. improvisational có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến improvisational?
Từ improvisational xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với improvisational đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow." (Dịch nghĩa: Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.). Câu văn minh họa cách dùng improvisational làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng improvisational?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.