clutch
danh từ- clutched
- clutches
- clutching
clutch nghĩa là ly hợp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
the act of grasping
→hành động nắm bắt
Đồng nghĩa:clasp, clench, clutches, grasp, grip, holdCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)convulsively clutch80 lần trong kho sáchfingers clutch249 lần trong kho sáchclutch convulsively64 lần trong kho sáchtightly clutch91 lần trong kho sáchclutch tightly80 lần trong kho sáchconvulsive clutch52 lần trong kho sáchclutch wildly83 lần trong kho sáchnervously clutch58 lần trong kho sách - 2danh từC1
a tense critical situation
→một tình huống nguy kịch căng thẳng
- 3danh từC1
a number of birds hatched at the same time
→một số loài chim nở cùng một lúc
- 4động từC1
take hold of
→nắm giữ
Đồng nghĩa:seize, prehend - 5động từC1
hold firmly, usually with one's hands
→giữ chắc chắn, thường bằng tay
Đồng nghĩa:cling to, hold close, hold tight - 6động từC1
affect
→ảnh hưởng
Đồng nghĩa:seize, get hold of
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa clutch và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Under this wise treatment, and with the reassuring shares in his clutch, Mr. Harley became a new man.He moved off into the obscurity, and Jube sank down beside his father, laying an excited clutch on his arm.The hawk, as it clutches a captured bird, has eyes like that.Con diều hâu khi nó vồ lấy con chim bị bắt có đôi mắt như thế.
"How did she manage to escape out of your clutches?" asked Bruslart, after a pause.And the sooner I'm laid out and in the devil's clutches, the better every one will be pleased.She sat with her poor little hands clutching each other on her knees.Darby does exactly as he had planned--makes a sudden clutch at the coveted prize.Darby thực hiện đúng như những gì anh đã lên kế hoạch - bất ngờ giành được giải thưởng đáng mơ ước.
"A dollar and a half!" exclaimed the young man, clutching at the counter for support.He grasped the door-post as he spoke, and stumbling onward, clutching the different objects as he went, gained a chair, and sank into it.So greedy had they been that gold, silver, jewels, and glittering napoleons spilled from their clutches as they ran.There he sits, pointing at you both, as if he had you in his own clutches.“Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!”“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”
Câu hỏi thường gặp về clutch (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. clutch nghĩa là gì trong tiếng Việt?
clutch có nghĩa chính là: hành động nắm bắt. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of grasping".
2. clutch thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
clutch là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của clutch theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), clutch được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈklʌtʃ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. clutch thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ clutch được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của clutch gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của clutch gồm: clutched, clutches, clutching.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với clutch là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: convulsively clutch, fingers clutch, clutch convulsively, tightly clutch, clutch tightly.
7. clutch có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: clasp, clench, clutches, grasp, grip. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến clutch?
Từ clutch xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với clutch đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Under this wise treatment, and with the reassuring shares in his clutch, Mr. Harley became a new man.". Câu văn minh họa cách dùng clutch làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng clutch?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.