friction
danh từ- frictions
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
friction nghĩa là ma sát (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
friction là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a state of conflict between persons.
Các nét nghĩa của từ friction
- 1
danh từ
a state of conflict between persons
tình trạng xung đột giữa con ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa clash
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
coefficient of friction523 lần trong kho sách
static friction236 lần trong kho sách
external friction178 lần trong kho sách
kinetic friction37 lần trong kho sách
friction equal259 lần trong kho sách
surface friction211 lần trong kho sách
reduces friction18 lần trong kho sách
- 2
danh từ
the resistance encountered when one body is moved in contact with another
lực cản gặp phải khi một cơ thể được di chuyển tiếp xúc với cơ thể khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rubbing
- 3
danh từ
effort expended in moving one object over another with pressure
nỗ lực để di chuyển vật này sang vật khác bằng áp suấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa detrition · rubbing
Câu hỏi thường gặp về friction
friction nghĩa là gì?
friction nghĩa là ma sát (bản dịch máy, chưa biên tập). friction là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a state of conflict between persons.
friction dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ friction có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
friction được dùng trong câu như thế nào?
One stop was due to water having run over the friction gear and frozen. (Ernest Henry, Sir Shackleton, South: The Story of Shackleton's Last Expedition, 1914-1917. Nguồn: Project Gutenberg #5199.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/friction, mã đối chiếu EV-E3E51F01. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng