Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sometimes”

3.743 câu thật có từ sometimes hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sometimes nghĩa là đôi khi. sometimes là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: on certain occasions or in certain cases but not always. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sometimes

Danh sách câu dẫn chứng (122 câu)

Từ hay đi cùng sometimes

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sometimes called3.684 lần
sometimes happens725 lần
sometimes referred644 lần
sometimes used1.288 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sometimes

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sometimes trong kho câu?
Kho câu có 3.743 câu có từ sometimes hoặc các dạng của từ, trích từ 2.603 tác phẩm và tài liệu. 85 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sometimes xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sometimes gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.283 câu, rồi Bậc B1 với 1.040 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sometimes?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sometimes: Câu phủ định (428 câu), Quá khứ đơn (330 câu), can và could (266 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.