syntax
danh từ- syntaxed
- syntaxes
- syntaxing
syntax nghĩa là cú pháp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
the grammatical arrangement of words in sentences
→sự sắp xếp ngữ pháp của từ trong câu
Đồng nghĩa:sentence structure, phrase structureCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)syntax highlighting66 lần trong kho sáchsql syntax15 lần trong kho sáchintel syntax14 lần trong kho sáchsyntax errors59 lần trong kho sáchabstract syntax35 lần trong kho sáchmediawiki syntax11 lần trong kho sáchsyntax semantics11 lần trong kho sáchxml syntax16 lần trong kho sách - 2danh từ
a systematic orderly arrangement
→sự sắp xếp có trật tự một cách có hệ thống
- 3danh từ
studies of the rules for forming admissible sentences
→nghiên cứu các quy tắc hình thành các câu có thể chấp nhận được
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa syntax và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This syntax functions (nearly) identically to the ones given above.Cú pháp này hoạt động (gần như) giống hệt với cú pháp đã nêu ở trên.
Or it results from the wide range of different syntaxes realized by vendors and the lack of finding a compromise.There is not a lot of unnatural syntax to learn.Không có nhiều cú pháp không tự nhiên để học.
Windows users can use Notepad or any other text editor: Haskell syntax is fairly Notepad-friendly, though you have to be careful with the indentation.Người dùng Windows có thể sử dụng Notepad hoặc bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào khác: Cú pháp Haskell khá thân thiện với Notepad, tuy nhiên bạn phải cẩn thận với cách thụt lề.
Once you get the hang of it, you can make all sorts of nifty tools for manipulating colors with wiki syntax and perl scripts.Khi bạn đã hiểu rõ về nó, bạn có thể tạo ra tất cả các loại công cụ tiện lợi để xử lý màu sắc bằng cú pháp wiki và tập lệnh Perl.
Whether the grammar uses syntax or morphology to express these concepts depends on the language.Việc ngữ pháp sử dụng cú pháp hay hình thái để diễn đạt những khái niệm này tùy thuộc vào ngôn ngữ.
Source code should be embedded in in order to use syntax highlighting.Editor- The editor provides feedback mainly on grammar, punctuation, syntax, sentence structure, and word choice.Insert the correct syntax in the boxes to assign the same value to all three variables in one code line.It also has a relatively simple syntax, and is known for its short learning curve.However, it does not mean that translators' task is to simplify syntax and render it in a monotonous way.Facet theory supplies a syntax for compound description, and Broughton's account emphasizes how Ranganathan's approach supports multiple legitimate access paths.Câu hỏi thường gặp về syntax (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. syntax nghĩa là gì trong tiếng Việt?
syntax có nghĩa chính là: sự sắp xếp ngữ pháp của từ trong câu. Định nghĩa tiếng Anh: "the grammatical arrangement of words in sentences".
2. syntax thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
syntax là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của syntax theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), syntax được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɪnˌtæks/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. syntax thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ syntax được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của syntax gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của syntax gồm: syntaxed, syntaxes, syntaxing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với syntax là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: syntax highlighting, sql syntax, intel syntax, syntax errors, abstract syntax.
7. syntax có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sentence structure, phrase structure. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến syntax?
Từ syntax xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với syntax đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This syntax functions (nearly) identically to the ones given above." (Dịch nghĩa: Cú pháp này hoạt động (gần như) giống hệt với cú pháp đã nêu ở trên.). Câu văn minh họa cách dùng syntax làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng syntax?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.