Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “result”

4.908 câu thật có từ result hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: result nghĩa là kết quả. result là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ result

Danh sách câu dẫn chứng (121 câu)

Từ hay đi cùng result

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
final result691 lần
natural result843 lần
inevitable result484 lần
satisfactory result476 lần
similar result511 lần
immediate result414 lần
result showed558 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ result

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ result trong kho câu?
Kho câu có 4.908 câu có từ result hoặc các dạng của từ, trích từ 3.601 tác phẩm và tài liệu. 102 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ result xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ result gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.638 câu, rồi Bậc B1 với 1.047 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ result?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ result: Câu phủ định (456 câu), can và could (417 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (352 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.