respondent
danh từ- respondents
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
respondent nghĩa là bị đơn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
danh từ
the codefendant (especially in a divorce proceeding) who is accused of adultery with the corespondent
→bị cáo (đặc biệt là trong thủ tục ly hôn), người bị buộc tội ngoại tình với bị cáo
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)respondent conditioning20 lần trong kho sáchpercent of respondent26 lần trong kho sáchco respondent82 lần trong kho sách - 2
danh từ
someone who responds
→ai đó đáp lại
Đồng nghĩa:responder, answerer - 3
tính từ
replying
→đang đáp lại
Đồng nghĩa:answering
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa respondent và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.
Only five of the respondents were tennis players and only seven had recently being to a tennis event in the last three years.Chỉ có 5 trong số những người được hỏi là người chơi quần vợt và chỉ có 7 người gần đây đã tham dự một sự kiện quần vợt trong ba năm qua.
Questionnaire questions should be so precise that the respondent knows what the researcher is asking.Snowball sampling asks respondents to pass surveys or some other indicator on to their contacts, who pass it on to their contacts, and so forth.It is important to note that these respondents also preferred consolidation and simplicity, i.e., owning fewer banking products and dealing with fewer financial institutions.Internet makes communication with customers and other business partner even to some respondent if related to some online survey.Internet giúp giao tiếp với khách hàng và đối tác kinh doanh khác thậm chí với một số người trả lời nếu liên quan đến một số cuộc khảo sát trực tuyến.
Two separate sampling frames were used for each group of respondents, industry actors and community stakeholders.The respondent can answer with any value they choose including zero.For example, if analysing the population's consumption of a good, one may neglect the proximity of the respondent to the city enter.Interviews may also be useful as follow-up certain respondents to questionnaires.It was not a surprise, however, to discover that the respondents who said they needed more support were those whose perceived English ability was low.When the respondent is a man, she dismisses the whole thing with: 'Man's a beast.'Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “respondent”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “respondent” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về respondent (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. respondent nghĩa là gì trong tiếng Việt?
respondent có nghĩa chính là: bị cáo (đặc biệt là trong thủ tục ly hôn), người bị buộc tội ngoại tình với bị cáo. Định nghĩa tiếng Anh: "the codefendant (especially in a divorce proceeding) who is accused of adultery with the corespondent".
2. respondent thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
respondent là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của respondent theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), respondent được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈspɑndənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. respondent thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ respondent được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của respondent gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của respondent gồm: respondents.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với respondent là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: respondent conditioning, percent of respondent, co respondent.
7. respondent có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: responder, answerer, answering. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến respondent?
Từ respondent xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với respondent đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding." (Dịch nghĩa: Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.). Câu văn minh họa cách dùng respondent làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng respondent?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.