architecture
danh từ- architectures
architecture nghĩa là kiến trúc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an architectural product or work
→một sản phẩm hoặc công trình kiến trúc
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)gothic architecture425 lần trong kho sáchstyle of architecture550 lần trong kho sáchnaval architecture128 lần trong kho sáchstyles of architecture90 lần trong kho sáchdomestic architecture229 lần trong kho sáchecclesiastical architecture81 lần trong kho sáchbyzantine architecture57 lần trong kho sáchclassical architecture77 lần trong kho sách - 2danh từA2
the discipline dealing with the principles of design and construction and ornamentation of fine buildings
→bộ môn liên quan đến các nguyên tắc thiết kế, xây dựng và trang trí các công trình kiến trúc đẹp
- 3danh từA2
the profession of designing buildings and environments with consideration for their esthetic effect
→nghề thiết kế các tòa nhà và môi trường có tính đến hiệu quả thẩm mỹ của chúng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa architecture và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
However, the architecture and development of the Internet have driven individuals to lose control over the collection,use and transfer of their personal data online.From its base to the soaring tops of its mighty towers, all its lines and all its details vaguely suggest human architecture.Từ phần đế cho tới đỉnh cao vút của những tòa tháp hùng vĩ, mọi đường nét và mọi chi tiết của nó đều gợi nhớ một cách mơ hồ về kiến trúc của con người.
It is in the Norman style of architecture, and has three aisles, running east and west, and two cross aisles.Nó theo phong cách kiến trúc Norman, có ba lối đi chạy theo hướng đông và tây và hai lối đi chéo.
"He brought with him some crude notions of architecture, and he set about reforming that of India.“Ông ấy mang theo mình một số quan niệm thô thiển về kiến trúc và bắt đầu cải cách kiến trúc của Ấn Độ.
The chateau was built in the Italian style of architecture, and consisted of two wings and a lofty central tower.The architecture of the palaces at Naples does not call for any particular remarks.It was amidst the ruins of ancient architecture, and the wild beauties of Italian scenery, that his splendid genius and uncommon faculties were first developed.Was not less an exemplar of diligence than of skill in the architecture of verse.Mr. Bankhead, having a peculiar interest in the rescue of this elegant specimen of naval architecture, took charge of the expedition himself.Ông Bankhead, đặc biệt quan tâm đến việc giải cứu mẫu kiến trúc hải quân trang nhã này, đã tự mình phụ trách chuyến thám hiểm.
The city has a unique architecture made of pinkish terracotta bricks, which earned it the nickname la Ville Rose ("the Pink City").A Mediterranean version of Gothic architecture is the main style of this cathedral.They are a feature found in Ancient Roman and traditional church architecture.Câu hỏi thường gặp về architecture (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. architecture nghĩa là gì trong tiếng Việt?
architecture có nghĩa chính là: một sản phẩm hoặc công trình kiến trúc. Định nghĩa tiếng Anh: "an architectural product or work".
2. architecture thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
architecture là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của architecture theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), architecture được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɑɹkəˌtɛktʃɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. architecture thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ architecture được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của architecture gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của architecture gồm: architectures.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với architecture là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: gothic architecture, style of architecture, naval architecture, styles of architecture, domestic architecture.
7. architecture có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến architecture?
Từ architecture xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với architecture đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "However, the architecture and development of the Internet have driven individuals to lose control over the collection,use and transfer of their personal data online.". Câu văn minh họa cách dùng architecture làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng architecture?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.