E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: result

Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “result” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

final resultTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 691 lần
natural resultTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 843 lần
inevitable resultTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 484 lần
satisfactory resultTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 476 lần
similar resultTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 511 lần
immediate resultTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 414 lần
result showedTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 558 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với result

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.