hospitalise
động từB2- hospitalised
- hospitalises
- hospitalising
hospitalise nghĩa là nhập viện (bản dịch máy, chưa biên tập).
hospitalise là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: admit into a hospital.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “hospitalise”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ hospitalise
- 1động từB2
admit into a hospital
→nhập viện(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:hospitalize
Câu hỏi thường gặp về hospitalise
hospitalise nghĩa là gì?
hospitalise nghĩa là nhập viện (bản dịch máy, chưa biên tập). hospitalise là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: admit into a hospital.
hospitalise được dùng trong câu như thế nào?
Jonathan already has been running the country when he became acting president since February, when Yar'Adua was hospitalised in Saudi Arabia for medical treatment. («Nigeria swears in new president after death of Umaru Yar'Adua», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=180664 (bản sửa đổi 4823076).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hospitalise, mã đối chiếu EV-A118E891. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng