Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “health”

1.839 câu thật có từ health hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: health nghĩa là sức khỏe. health là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a healthy state of wellbeing free from disease. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ health

Danh sách câu dẫn chứng (35 câu)

Từ hay đi cùng health

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
mental health4.548 lần
public health2.208 lần
ill health1.944 lần
perfect health1.206 lần
health problems761 lần
health care2.075 lần
health issues668 lần
physical health787 lần
health organization634 lần
state of health1.617 lần
health professionals458 lần
delicate health616 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ health

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ health trong kho câu?
Kho câu có 1.839 câu có từ health hoặc các dạng của từ, trích từ 1.444 tác phẩm và tài liệu. 40 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ health xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ health gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 571 câu, rồi Bậc B1 với 522 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ health?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ health: Câu phủ định (178 câu), Quá khứ đơn (155 câu), can và could (136 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.