Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: health
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
mental health★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.548 lần
public healthMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.208 lần
ill healthMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.944 lần
perfect healthMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.206 lần
health problemsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 761 lần
health careMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.075 lần
health issuesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 668 lần
physical healthMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 787 lần
health organizationMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 634 lần
state of healthMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.617 lần
health professionalsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 458 lần
delicate healthMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 616 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với health
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.