E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “speech”

1.207 câu thật có từ speech hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: speech nghĩa là lời nói. speech là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of delivering a formal spoken communication to an audience. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ speech

Danh sách câu dẫn chứng (78 câu)

Từ hay đi cùng speech

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
freedom of speech929 lần
free speech812 lần
power of speech934 lần
figure of speech601 lần
eloquent speech228 lần
fine speech570 lần
speech delivered259 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ speech

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ speech trong kho câu?
Kho câu có 1.207 câu có từ speech hoặc các dạng của từ, trích từ 901 tác phẩm và tài liệu. 37 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ speech xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ speech gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 395 câu, rồi Bậc B2 với 218 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ speech?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ speech: Quá khứ đơn (135 câu), Câu phủ định (131 câu), can và could (85 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.