E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: speech

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “speech”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “speech”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
freedom of speechlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 929 lần
free speechlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 812 lần
power of speechlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 934 lần
figure of speechlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 601 lần
eloquent speechlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
fine speechlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 570 lần
speech deliveredlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 259 lần

Đối chiếu cách dùng của “speech”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.