extant
tính từC2extant nghĩa là còn tồn tại (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
extant là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: still in existence.
Các nét nghĩa của từ extant
- 1
tính từC2
still in existence
vẫn còn tồn tạidịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa extinct
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
jonson's extant6 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về extant
extant nghĩa là gì?
extant nghĩa là còn tồn tại (bản dịch máy, chưa biên tập). extant là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: still in existence.
extant được dùng trong câu như thế nào?
In the several copies of it extant there are variations in the titlepage, which was changed while the edition was being printed. (Charles Dudley Warner, Captain John Smith. Nguồn: Project Gutenberg #3130.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/extant, mã đối chiếu EV-2C0C6BC5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng