protrude
động từC2- protruded
- protrudes
- protruding
protrude nghĩa là nhô ra (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
protrude là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: extend out or project in space.
Các nét nghĩa của từ protrude
- 1
động từC2
extend out or project in space
mở rộng ra hoặc chiếu vào không giandịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa stick out · jut out · jut · project
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
eyeballs protrude16 lần trong kho sách
jaw protrude28 lần trong kho sách
- 2
động từC2
bulge outward
phình ra bên ngoàidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa start · pop · pop out · bulge · bulge out · bug out
- 3
động từC2
swell or protrude outwards
sưng lên hoặc nhô ra ngoàidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bulge · pouch
Câu hỏi thường gặp về protrude
protrude nghĩa là gì?
protrude nghĩa là nhô ra (bản dịch máy, chưa biên tập). protrude là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: extend out or project in space.
protrude được dùng trong câu như thế nào?
Deep thought was impressed upon his clear and protruding brow, and the expression of his grey sunken eyes, which were delicately arched, was singularly searching. (Benjamin, Earl of Beaconsfield Disraeli, Henrietta Temple: A Love Story. Nguồn: Project Gutenberg #19771.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/protrude, mã đối chiếu EV-34FC5D17. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng