Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “satisfied”

715 câu thật có từ satisfied hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: satisfied nghĩa là hài lòng. satisfied là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: filled with satisfaction. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ satisfied

Danh sách câu dẫn chứng (66 câu)

Từ hay đi cùng satisfied

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
perfectly satisfied2.088 lần
fully satisfied1.247 lần
self satisfied1.470 lần
entirely satisfied642 lần
thoroughly satisfied381 lần
easily satisfied578 lần
apparently satisfied409 lần
well satisfied3.979 lần
satisfied with21.084 lần
rest satisfied682 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ satisfied

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ satisfied trong kho câu?
Kho câu có 715 câu có từ satisfied hoặc các dạng của từ, trích từ 494 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ satisfied xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ satisfied gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 216 câu, rồi Bậc B1 với 148 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ satisfied?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ satisfied: Câu phủ định (185 câu), Quá khứ đơn (150 câu), can và could (66 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.