testimonial
danh từC2- testimonials
testimonial nghĩa là lời chứng thực (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
testimonial là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: something that serves as evidence.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “testimonial”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ testimonial
- 1danh từC2
something that serves as evidence
→cái gì đó dùng làm bằng chứng(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:testimonyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
7 lần trong kho sáchunsolicited testimonial
- 2danh từC2
something given or done as an expression of esteem
→một cái gì đó được đưa ra hoặc thực hiện như một biểu hiện của lòng tự trọng(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:tribute - 3danh từC2
something that recommends (or expresses commendation of) a person or thing as worthy or desirable
→cái gì đó khuyến nghị (hoặc thể hiện sự khen ngợi) một người hoặc vật xứng đáng hoặc đáng mong muốn(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:recommendation · good word
Câu hỏi thường gặp về testimonial
testimonial nghĩa là gì?
testimonial nghĩa là lời chứng thực (bản dịch máy, chưa biên tập). testimonial là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: something that serves as evidence.
testimonial được dùng trong câu như thế nào?
The local testimonials state that military and polices aimed at many citizens with cameras. («Japanese journalist shot and killed in Myanmar», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=81037 (bản sửa đổi 4820642).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/testimonial, mã đối chiếu EV-B602D314. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng