E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: satisfied

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “satisfied”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

perfectly satisfiedlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.088 lần
fully satisfiedlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.247 lần
self satisfiedlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.470 lần
entirely satisfiedlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 642 lần
thoroughly satisfiedlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 381 lần
easily satisfiedlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần
apparently satisfiedlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
well satisfiedlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.979 lần
satisfied withlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21.084 lần
rest satisfiedlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 682 lần

Đối chiếu cách dùng của satisfied

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.