Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “release”

1.160 câu thật có từ release hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: release nghĩa là phát hành. release là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: release, as from one's grip. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ release

Danh sách câu dẫn chứng (28 câu)

Từ hay đi cùng release

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
press release663 lần
release on november413 lần
release a statement422 lần
release on october411 lần
release from prison425 lần
release on september360 lần
release on june281 lần
release on april252 lần
release on august256 lần
band release275 lần
release on february213 lần
release on december213 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ release

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ release trong kho câu?
Kho câu có 1.160 câu có từ release hoặc các dạng của từ, trích từ 983 tác phẩm và tài liệu. 27 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ release xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ release gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 366 câu, rồi Bậc B2 với 229 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ release?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ release: Quá khứ đơn (142 câu), Câu phủ định (113 câu), can và could (71 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.