Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 274

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “an official written record of names or events or transactions”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. The brakes on a Model T work the _____ wheels by the use of brake bands inside the transmission.

Đang tải đề...