E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “file”

1.268 câu thật có từ file hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: file nghĩa là tập tin. file là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: record in a public office or in a court of law. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ file

Danh sách câu dẫn chứng (48 câu)

Từ hay đi cùng file

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
single file1.559 lần
configuration file507 lần
text file642 lần
header file364 lần
file format357 lần
org file320 lần
xml file289 lần
file sharing276 lần
file system750 lần
audio file248 lần
file formats212 lần
txt file205 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ file

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ file trong kho câu?
Kho câu có 1.268 câu có từ file hoặc các dạng của từ, trích từ 902 tác phẩm và tài liệu. 36 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ file xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ file gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 367 câu, rồi Bậc B1 với 290 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ file?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ file: can và could (168 câu), Câu phủ định (84 câu), Tương lai với will (80 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.