unequivocal
tính từunequivocal nghĩa là rõ ràng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
admitting of no doubt or misunderstanding
→thừa nhận không có nghi ngờ hoặc hiểu lầm
Đồng nghĩa:univocal, unambiguousTrái nghĩa:equivocalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)unequivocal proofs45 lần trong kho sáchunequivocal demonstrations15 lần trong kho sách - 2tính từC2
clearly defined or formulated
→được xác định hoặc xây dựng rõ ràng
Đồng nghĩa:definitive
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unequivocal và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Both however manifested unequivocal signs of astonishment, when they first heard English sounds issuing from the lips of the boy.Tuy nhiên, cả hai đều tỏ ra ngạc nhiên rõ ràng khi lần đầu tiên họ nghe thấy những âm thanh tiếng Anh phát ra từ môi cậu bé.
In a few minutes the preparations were complete, and the two young girls were receiving the unequivocal compliments of their maids and their mirrors.Trong vài phút, việc chuẩn bị đã hoàn tất và hai cô gái trẻ đã nhận được những lời khen ngợi rõ ràng từ những người giúp việc và những tấm gương của họ.
“True; but I’ll swear the language of my looks has been unequivocal, if that is what you mean.”Indeed, both the dog and the orang gave unequivocal signs of agitation, and curiously enough these two animals seemed to be more alarmed than irritated.Quả thực, cả con chó và con đười ươi đều có những dấu hiệu kích động rõ ràng, và thật kỳ lạ là hai con vật này dường như hoảng hốt hơn là cáu kỉnh.
Seen, though but for a moment, and the signature is upon it, one and unequivocal.In fact the orang, joining the dog, gave unequivocal signs of agitation, and, singular to say, the two animals appeared more uneasy than angry.This was formerly a post of some consequence to the Hudson's Bay Company, but at present it exhibits unequivocal signs of decay.Experience is the oracle of truth; and where its responses are unequivocal, they ought to be conclusive and sacred.The Indians they met on their road avoided them with unequivocal signs of terror.Being positive and unequivocal in stating his views concerning individual treason, his words were of ominous import.Research provides us with a clear and unequivocal picture of the effects of setting goals for organizational members.The Blackfeet welcomed the three hunters with unequivocal signs of joy.Câu hỏi thường gặp về unequivocal (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unequivocal nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unequivocal có nghĩa chính là: thừa nhận không có nghi ngờ hoặc hiểu lầm. Định nghĩa tiếng Anh: "admitting of no doubt or misunderstanding".
2. unequivocal thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unequivocal là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của unequivocal theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unequivocal được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌʌnɪˈkwɪvəkəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unequivocal thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unequivocal được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unequivocal gồm những dạng nào?
Từ unequivocal có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unequivocal là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: unequivocal proofs, unequivocal demonstrations.
7. unequivocal có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: univocal, unambiguous, definitive. Các từ trái nghĩa tương phản: equivocal. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unequivocal?
Từ unequivocal xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unequivocal đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Both however manifested unequivocal signs of astonishment, when they first heard English sounds issuing from the lips of the boy." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, cả hai đều tỏ ra ngạc nhiên rõ ràng khi lần đầu tiên họ nghe thấy những âm thanh tiếng Anh phát ra từ môi cậu bé.). Câu văn minh họa cách dùng unequivocal làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unequivocal?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.