specification
danh từC1- specifications
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
specification nghĩa là đặc điểm kỹ thuật (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
specification là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a detailed description of design criteria for a piece of work.
Các nét nghĩa của từ specification
- 1
danh từC1
a detailed description of design criteria for a piece of work
mô tả chi tiết các tiêu chí thiết kế cho một phần công việcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa spec
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
technical specification49 lần trong kho sách
ejb specification8 lần trong kho sách
unix specification11 lần trong kho sách
requirement specification16 lần trong kho sách
manufacturer's specification7 lần trong kho sách
opengl specification8 lần trong kho sách
xforms specification7 lần trong kho sách
usb specification10 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
naming explicitly
đặt tên rõ ràngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từC1
(patent law) a document drawn up by the applicant for a patent of invention that provides an explicit and detailed description of the nature and use of an invention
Câu hỏi thường gặp về specification
specification nghĩa là gì?
specification nghĩa là đặc điểm kỹ thuật (bản dịch máy, chưa biên tập). specification là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a detailed description of design criteria for a piece of work.
specification dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ specification có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
specification được dùng trong câu như thế nào?
‘But,’ she said, ‘it is in that book of specifications. (Mrs. Oliphant, In Trust: The Story of a Lady and Her Lover. Nguồn: Project Gutenberg #64888.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/specification, mã đối chiếu EV-7B304443. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng