protocol
danh từ- protocols
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
protocol nghĩa là giao thức (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
protocol là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (computer science) rules determining the format and transmission of data.
Các nét nghĩa của từ protocol
- 1
danh từ
(computer science) rules determining the format and transmission of data
Đồng nghĩa communications protocol
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
kyoto protocol131 lần trong kho sách
routing protocol109 lần trong kho sách
internet protocol332 lần trong kho sách
layer protocol146 lần trong kho sách
transfer protocol151 lần trong kho sách
configuration protocol78 lần trong kho sách
ssh protocol47 lần trong kho sách
datagram protocol37 lần trong kho sách
- 2
danh từ
forms of ceremony and etiquette observed by diplomats and heads of state
các hình thức nghi lễ và nghi thức của các nhà ngoại giao và nguyên thủ quốc giadịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
code of correct conduct
quy tắc ứng xử đúng đắndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về protocol
protocol nghĩa là gì?
protocol nghĩa là giao thức (bản dịch máy, chưa biên tập). protocol là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (computer science) rules determining the format and transmission of data.
protocol dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ protocol có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
protocol được dùng trong câu như thế nào?
It is an abstraction layer reserved for communications protocols and methods designed for process-to-process communications across an Internet Protocol computer network. («Web Science/Part1: Foundations of the web/Internet vs World Wide Web/Summary of the internet architecture/script», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=165144 (bản sửa đổi 2294786).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/protocol, mã đối chiếu EV-8A2B9D83. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng