scan
danh từ- scanned
- scanning
- scans
scan nghĩa là quét.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the act of scanning
→hành động quét
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)ct scan208 lần trong kho sáchscan the horizon263 lần trong kho sáchmri scan87 lần trong kho sáchscan images213 lần trong kho sáchpage scan362 lần trong kho sácheagerly scan266 lần trong kho sáchanxiously scan121 lần trong kho sáchscan source178 lần trong kho sách - 2danh từB1
an image produced by scanning
→một hình ảnh được tạo ra bằng cách quét
Đồng nghĩa:cat scan - 3động từB1
examine minutely or intensely
→kiểm tra tỉ mỉ hoặc mạnh mẽ
- 4động từB1
examine hastily
→kiểm tra vội vàng
Đồng nghĩa:skim, rake, glance over, run down - 5động từB1
make a wide, sweeping search of
→thực hiện một cuộc tìm kiếm rộng rãi, bao quát
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa scan và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The scanning beam then moves across the image to copy the data.Chùm tia quét sau đó di chuyển qua hình ảnh để sao chép dữ liệu.
For half a moment he stood, with whitened lips; then stooped, took the face of the kneeling woman in his palms, and scanned it.His wife scanned him, noting his skinned nose: "Eh, huh, Mr. Injun, I hope ye ain't skulped?" lifting his hat and looking at his head.Vợ anh nhìn anh, để ý đến chiếc mũi bị trầy xước của anh: "Ơ, hả, anh Injun, tôi hy vọng anh không bị trượt?" nhấc mũ lên và nhìn vào đầu anh ấy.
"He didn't dream it, did he?" said the mate gruffly, as he stood up and scanned the line of coast in front.“Anh ấy không hề mơ, phải không?” người bạn đời cộc cằn nói khi đứng dậy và quan sát đường bờ biển phía trước.
Rob was scanning the mountain-side carefully, and looking as well at the sign along the creek bank.Now, after hastily scanning her husband's letter, she grasped the one fact that he thought she might come out to him very soon.Mrs. Skinner had all this time been scanning little Miss Joy's features with a keen scrutiny.Yes," he continued as he carefully scanned the leading junk, "they've got a big brass swivel-gun there, and they're loading it.From this he turned, carefully scanning the heavens, until above the top of the timber he caught the weird glint of the northern lights.Lighting a cigar I walked aft, and, leaning upon the taffrail, scanned the quiet sea.Bending forward, the middy scanned the wilderness of tumbling waters eagerly, while the oarsmen steadily struggled against the big seas down toward the lambent flame.Harrington closely scanned the ghastly and hideous face, but could not determine anything concerning it.Câu hỏi thường gặp về scan (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. scan nghĩa là gì trong tiếng Việt?
scan có nghĩa chính là: hành động quét. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of scanning".
2. scan thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
scan là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của scan theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), scan được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈskæn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. scan thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ scan được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của scan gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của scan gồm: scanned, scanning, scans.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với scan là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ct scan, scan the horizon, mri scan, scan images, page scan.
7. scan có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: cat scan, skim, rake, glance over, run down. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến scan?
Từ scan xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với scan đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The scanning beam then moves across the image to copy the data." (Dịch nghĩa: Chùm tia quét sau đó di chuyển qua hình ảnh để sao chép dữ liệu.). Câu văn minh họa cách dùng scan làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng scan?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.