E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: file

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “file”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “file”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
single filelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.559 lần
configuration filelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 507 lần
text filelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 642 lần
header filelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
file formatlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 357 lần
org filelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
xml filelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
file sharinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 276 lần
file systemlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 750 lần
audio filelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
file formatslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
txt filelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần

Đối chiếu cách dùng của “file”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.