delete
động từ- deleted
- deletes
- deleting
delete nghĩa là xóa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
remove or make invisible
→loại bỏ hoặc làm cho vô hình
Đồng nghĩa:cancelCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)delete files56 lần trong kho sáchdelete the comma14 lần trong kho sáchupdate delete17 lần trong kho sáchdelete the default28 lần trong kho sáchdelete queries14 lần trong kho sáchautomatically delete20 lần trong kho sáchinsert delete15 lần trong kho sách - 2động từB1
wipe out digitally or magnetically recorded information
→xóa sạch thông tin được ghi bằng kỹ thuật số hoặc từ tính
Đồng nghĩa:erase - 3động từB1
cut or eliminate
→cắt hoặc loại bỏ
Đồng nghĩa:edit, blue-pencil
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa delete và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It is assumed that you have already found the node that you want to delete, using the search technique described above.Giả định rằng bạn đã tìm thấy nút bạn muốn xóa bằng cách sử dụng kỹ thuật tìm kiếm được mô tả ở trên.
Wikinews also contacted Mr. Wales who confirmed the file was deleted because he was asked to do so.Wikinews cũng đã liên hệ với ông Wales, người xác nhận rằng tập tin đã bị xóa vì ông được yêu cầu làm như vậy.
What you can also do is select and press the delete key.Những gì bạn cũng có thể làm là chọn và nhấn phím xóa.
It is similar to suddenly adding or deleting a planet, like Uranus, in our solar system.To delete a frame, select it, and then press Backspace or Delete.Để xóa một khung, hãy chọn khung đó rồi nhấn Backspace hoặc Delete.
Internet routers will not deliver the packet and will just delete them.This example demonstrates how to use a delete query to remove all employees who are not assigned to a department.So we can move the responsibility of doing delete from our manually-programmed function, into the destructor of this CRSmart "smart pointer" class.Vì vậy, chúng ta có thể chuyển trách nhiệm thực hiện xóa khỏi chức năng được lập trình thủ công của mình sang hàm hủy của lớp "con trỏ thông minh" CRSmart này.
Again, you can end up with the same problems deleting as you did updating.The user whom you are contacting is free to delete your message after reading it (or even before).Symantec said that it was to "ensure that a user would not accidentally delete the files in the directory".There are also three letters only used for foreign words, and one deleted letter (which is sometimes still used only for foreign words).Câu hỏi thường gặp về delete (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. delete nghĩa là gì trong tiếng Việt?
delete có nghĩa chính là: loại bỏ hoặc làm cho vô hình. Định nghĩa tiếng Anh: "remove or make invisible".
2. delete thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
delete là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của delete theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), delete được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈlit/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. delete thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ delete được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của delete gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của delete gồm: deleted, deletes, deleting.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với delete là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: delete files, delete the comma, update delete, delete the default, delete queries.
7. delete có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: cancel, erase, edit, blue-pencil. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến delete?
Từ delete xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với delete đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It is assumed that you have already found the node that you want to delete, using the search technique described above." (Dịch nghĩa: Giả định rằng bạn đã tìm thấy nút bạn muốn xóa bằng cách sử dụng kỹ thuật tìm kiếm được mô tả ở trên.). Câu văn minh họa cách dùng delete làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng delete?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.