Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wait”

2.890 câu thật có từ wait hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wait nghĩa là chờ đã. wait là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: stay in one place and anticipate or expect something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wait

Danh sách câu dẫn chứng (2.890 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng wait nằm ở trang từ điển: wait đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wait

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wait trong kho câu?
Kho câu có 2.890 câu có từ wait hoặc các dạng của từ, trích từ 1.357 tác phẩm và tài liệu. 39 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wait xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wait gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 835 câu, rồi Bậc B1 với 548 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.