Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sit”

5.137 câu thật có từ sit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sit nghĩa là ngồi. sit là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be seated. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sit

Danh sách câu dẫn chứng (265 câu)

Từ hay đi cùng sit

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sit down108.776 lần
sit room13.466 lần
sit beside5.781 lần
sit up21.649 lần
sit silent3.527 lần
sit alone4.439 lần
sit together3.862 lần
sit opposite2.502 lần
sit near3.044 lần
sit upright1.680 lần
sit motionless1.699 lần
sit quietly1.818 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sit

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sit trong kho câu?
Kho câu có 5.137 câu có từ sit hoặc các dạng của từ, trích từ 1.968 tác phẩm và tài liệu. 92 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sit gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.547 câu, rồi Bậc B1 với 920 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sit?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sit: Quá khứ đơn (1.932 câu), Câu phủ định (503 câu), Quá khứ tiếp diễn (423 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.