reprint
danh từ- reprints
reprint nghĩa là in lại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a publication (such as a book) that is reprinted without changes or editing and offered again for sale
→một ấn phẩm (chẳng hạn như một cuốn sách) được in lại mà không thay đổi hoặc chỉnh sửa và được chào bán lại
Đồng nghĩa:reissue, reprintingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)augustan reprint68 lần trong kho sáchkraus reprint10 lần trong kho sáchannotated reprint13 lần trong kho sáchfacsimile reprint10 lần trong kho sáchsimile reprint7 lần trong kho sách - 2danh từB2
a separately printed article that originally appeared in a larger publication
→một bài viết được in riêng biệt ban đầu xuất hiện trong một ấn phẩm lớn hơn
Đồng nghĩa:offprint, separate
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa reprint và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Reprints can be considered scarce but are far from rare.Việc tái bản có thể được coi là khan hiếm nhưng không hề hiếm.
May this reprint of his “Cruising Voyage” be a fitting tribute to his memory!Mong rằng lần tái bản cuốn “Chuyến du hành trên biển” này sẽ là một sự tri ân phù hợp để tưởng nhớ ông!
As a rule these differences are of minor importance; where important, the footnotes to the reprint give both readings.And I am open to reprint those conscientious studies of mud-huts and minarets with any enterprising publisher who will make me an offer.I have to thank the courtesy of the publishers and editors of those periodicals for kind permission to reprint them here.Tôi phải cảm ơn sự lịch sự của các nhà xuất bản và biên tập viên của các tạp chí định kỳ đó đã cho phép in lại chúng ở đây.
“No, it is an American reprint of an English translation.”Here is the reprint of one of the most formidable books against Nunneries ever published.The present Edition is the first reprint from the original Editions, and contains the whole of the omissions in other reprints.As in the past, the editors will strive to furnish members inexpensive reprints of rare seventeenth and eighteenth century works.We could not afford, in the circumstances, to reprint any of the less popular works.It is easier to reprint the lines than to locate the credit, but we have always associated them with Eugene Ware.It might have been a reprint rather than a repainting.Câu hỏi thường gặp về reprint (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. reprint nghĩa là gì trong tiếng Việt?
reprint có nghĩa chính là: một ấn phẩm (chẳng hạn như một cuốn sách) được in lại mà không thay đổi hoặc chỉnh sửa và được chào bán lại. Định nghĩa tiếng Anh: "a publication (such as a book) that is reprinted without changes or editing and offered again for sale".
2. reprint thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
reprint là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của reprint theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reprint được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈpɹɪnt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. reprint thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ reprint được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của reprint gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của reprint gồm: reprints.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reprint là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: augustan reprint, kraus reprint, annotated reprint, facsimile reprint, simile reprint.
7. reprint có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: reissue, reprinting, offprint, separate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reprint?
Từ reprint xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với reprint đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Reprints can be considered scarce but are far from rare." (Dịch nghĩa: Việc tái bản có thể được coi là khan hiếm nhưng không hề hiếm.). Câu văn minh họa cách dùng reprint làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reprint?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.