Cụm từ đi cùng với: sit
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sit”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsit downlogDice 11.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108.776 lần
sit roomlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.466 lần
sit besidelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.781 lần
sit uplogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21.649 lần
sit silentlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.527 lần
sit alonelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.439 lần
sit togetherlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.862 lần
sit oppositelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.502 lần
sit nearlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.044 lần
sit uprightlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.680 lần
sit motionlesslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.699 lần
sit quietlylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.818 lần
Đối chiếu cách dùng của “sit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.