Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “again”

7.929 câu thật có từ again hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: again nghĩa là một lần nữa. again là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: anew. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ again

Danh sách câu dẫn chứng (293 câu)

Từ hay đi cùng again

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
back again28.710 lần
over again17.220 lần
meet again8.107 lần
down again14.621 lần
up again16.662 lần
home again7.677 lần
out again13.103 lần
come again8.796 lần
began again4.616 lần
spoke again3.678 lần
off again5.127 lần
away again5.156 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ again

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ again trong kho câu?
Kho câu có 7.929 câu có từ again hoặc các dạng của từ, trích từ 3.280 tác phẩm và tài liệu. 120 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ again xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ again gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.384 câu, rồi Bậc B1 với 1.449 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ again?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ again: Quá khứ đơn (2.286 câu), Câu phủ định (1.300 câu), Quá khứ hoàn thành (500 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.