Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “tire”

997 câu thật có từ tire hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: tire nghĩa là lốp xe. tire là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: lose interest or become bored with something or somebody. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ tire

Danh sách câu dẫn chứng (65 câu)

Từ hay đi cùng tire

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
grew tire1.141 lần
getting tire935 lần
i'm tire1.343 lần
grow tire526 lần
tire of waiting740 lần
heartily tire378 lần
grown tire500 lần
got tire1.698 lần
gets tire390 lần
get tire1.939 lần
tire of hearing422 lần
thoroughly tire325 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ tire

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tire trong kho câu?
Kho câu có 997 câu có từ tire hoặc các dạng của từ, trích từ 610 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ tire xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tire gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 293 câu, rồi Bậc B1 với 227 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tire?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tire: Quá khứ đơn (254 câu), Câu phủ định (199 câu), Quá khứ hoàn thành (65 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.