their
determinerÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
their là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa their và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.Neolithic settlements depended upon the transition to agricultural production to sustain their populations.Các khu định cư thời kỳ đồ đá mới phụ thuộc vào việc chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp để duy trì dân số của họ.
Trade networks spanned thousands of miles of sea and land and connected the distant trading centers and cities at their far ends.However, disagreements between their radical and moderate factions made consensus difficult to achieve.News of the boycott spread through newspaper notices and by word of mouth; ministers rallied their congregations to support the Women’s Political Council.Members of the northern business elite forged close ties with each other to protect and expand their economic interests.Straight-line depreciation is efficient accounting for assets used consistently over their lifetime, but what about assets that are used with less regularity?One of their first decisions involved whether they should continue to pay someone else to silk-screen their designs or do their own silk-screening.So this section is intended to provide some guidance for students who want to supplement their class readings with information gleaned from online sources.Vì vậy, phần này nhằm mục đích cung cấp một số hướng dẫn cho những sinh viên muốn bổ sung bài đọc trên lớp của mình bằng thông tin thu thập được từ các nguồn trực tuyến.
Many Indigenous scholars now conduct their own research, taking the roles of lead authors and editors of studies.Nhiều học giả bản địa hiện đang tiến hành nghiên cứu của riêng họ, đảm nhận vai trò là tác giả chính và biên tập viên nghiên cứu.
Most were unhappy living on the mission compound, divorced from their home cultures, forced to wear uncomfortable clothing and speak a strange language.This discovery may change what people have previously thought about Neanderthal cognition and their ability to express symbolic thought.Khám phá này có thể thay đổi những gì mọi người nghĩ trước đây về nhận thức của người Neanderthal và khả năng thể hiện suy nghĩ mang tính biểu tượng của họ.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “their”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “their” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về their (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. their nghĩa là gì trong tiếng Việt?
their có nghĩa chính là: their là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "their".
2. their thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
their là một determiner. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của their theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), their được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈðɛɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. their thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ their được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của their gồm những dạng nào?
Từ their có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với their là gì?
Từ their thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. their có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến their?
Từ their xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với their đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.". Câu văn minh họa cách dùng their làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng their?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.