E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tire

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tire”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
grew tirelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.141 lần
getting tirelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 935 lần
i'm tirelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.343 lần
grow tirelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 526 lần
tire of waitinglogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 740 lần
heartily tirelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
grown tirelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 500 lần
got tirelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.698 lần
gets tirelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
get tirelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.939 lần
tire of hearinglogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 422 lần
thoroughly tirelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần

Đối chiếu cách dùng của “tire”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.