moss
danh từ- mosses
moss nghĩa là rêu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
tiny leafy-stemmed flowerless plants
→cây nhỏ có thân lá không có hoa
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)moss grown968 lần trong kho sáchpeat moss117 lần trong kho sáchovergrown with moss100 lần trong kho sáchmoss troopers96 lần trong kho sáchmoss covered514 lần trong kho sáchgreen moss508 lần trong kho sáchmoss roses126 lần trong kho sáchmoss hags40 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa moss và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Replace the dirt and moss with fresh (sterilized/baked) dirt and fresh moss.She then, as Meg had predicted, inquired whether he went the hill or the moss road.Sau đó, đúng như Meg đã dự đoán, cô hỏi anh đi lên đồi hay đi đường rêu.
But the mosses and tiles of an old Brookshire barn beat him.Nhưng rêu và gạch của một nhà kho cũ ở Brookshire đã đánh bại anh ta.
They descended the dry bed of a stream, and suddenly Balthasar’s foot slipped on the moss and they fell together locked in each other’s embrace.Họ đi xuống lòng suối khô cạn và đột nhiên chân Balthasar trượt trên rêu và họ ngã vào nhau, ôm chặt lấy nhau.
"Aunt Moss is a buster," was Junkie's ambiguous opinion, in which Flo and the black doll coincided.“Dì Moss là một kẻ phá hoại,” là ý kiến mơ hồ của Junkie, trong đó Flo và con búp bê đen trùng hợp với nhau.
However, Mr Moss felt satisfied, as he reviewed his career, that he had never done anything that the law could take hold of.Mr. Moss considered a moment, then took ten five-pound banknotes from his pocket, and laid them on the table.Ông Moss cân nhắc một lúc rồi lấy từ trong túi ra mười tờ giấy bạc mệnh giá 5 bảng và đặt chúng lên bàn.
Without being consulted professionally, I agree with Mr. Moss that the fifty pounds are yours.Không cần hỏi ý kiến chuyên môn, tôi đồng ý với ông Moss rằng năm mươi bảng là của ông.
Lake, rapid, river; rock, scrub, pine, and caribou moss—here the world held only these things, repeated to infinity.If two sparks flew from Cadet Kindred's eyes at these words, only the green moss at his feet was witness thereto.A little river struggled down from the end of the valley, and found its way among stones and mosses through the young woodland.The wood-frog maintains the moisture of its skin by hiding in damp moss or in decayed logs, and in little hollows in the ground.Câu hỏi thường gặp về moss (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. moss nghĩa là gì trong tiếng Việt?
moss có nghĩa chính là: cây nhỏ có thân lá không có hoa. Định nghĩa tiếng Anh: "tiny leafy-stemmed flowerless plants".
2. moss thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
moss là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của moss theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), moss được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɔs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. moss thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ moss được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của moss gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của moss gồm: mosses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với moss là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: moss grown, peat moss, overgrown with moss, moss troopers, moss covered.
7. moss có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến moss?
Từ moss xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với moss đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Replace the dirt and moss with fresh (sterilized/baked) dirt and fresh moss.". Câu văn minh họa cách dùng moss làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng moss?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.