spectacular
tính từspectacular nghĩa là ngoạn mục.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
sensational in appearance or thrilling in effect
→giật gân về ngoại hình hoặc ly kỳ trong hiệu lực
Đồng nghĩa:dramatic, strikingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)oracular spectacular9 lần trong kho sách - 2tính từB1
characteristic of spectacles or drama
→đặc trưng của kính hoặc kịch
- 3tính từB1
having a quality that thrusts itself into attention
→có một phẩm chất thu hút sự chú ý
Đồng nghĩa:outstanding, prominent, salient, striking
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa spectacular và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
'Bravo, dancers!' cried Maurice, as at the end of a spectacular performance when all becomes dark on the stage again.'Hoan hô, các vũ công!' Maurice kêu lên, khi kết thúc một màn trình diễn ngoạn mục khi tất cả lại trở nên tối tăm trên sân khấu.
They are an excitable and spectacular people, those Mauravanians, and this time they seem bent upon outdoing themselves."Họ là những người dễ bị kích động và ngoạn mục, những người Mauravanians, và lần này họ có vẻ muốn vượt qua chính mình."
The common people liked spectacular effects and beautiful stage sets became very important.Người dân bình thường thích những hiệu ứng hoành tráng và dàn sân khấu đẹp trở nên rất quan trọng.
One of the most spectacular example of the cost of a news desert is the Scandal of Bell, California.Such an adventure could not fail to gain in spectacular grotesqueness as it took its place in the memory and imagination of Dufour.The contessa had an unerring instinct for effect, and her exits and her entrances were divertingly spectacular.I think we have got the best game in the world, the most spectacular game in the world."He remains with the glove held up before him, in spectacular stupefaction.Using its spectacular jumping ability, the serval leaps into the air and bats the bird with its front paws.Because of the availability heuristic people judged more “spectacular” causes like homicide or tornado to cause more deaths than others, like asthma.British and Commonwealth troops attacked making a spectacular advance quickly.When the sports began, nothing could have been more interesting and spectacular.Câu hỏi thường gặp về spectacular (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. spectacular nghĩa là gì trong tiếng Việt?
spectacular có nghĩa chính là: giật gân về ngoại hình hoặc ly kỳ trong hiệu lực. Định nghĩa tiếng Anh: "sensational in appearance or thrilling in effect".
2. spectacular thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
spectacular là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của spectacular theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), spectacular được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /spɛkˈtækjəlɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. spectacular thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ spectacular được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của spectacular gồm những dạng nào?
Từ spectacular có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với spectacular là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: oracular spectacular.
7. spectacular có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: dramatic, striking, outstanding, prominent, salient. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến spectacular?
Từ spectacular xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với spectacular đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "'Bravo, dancers!' cried Maurice, as at the end of a spectacular performance when all becomes dark on the stage again." (Dịch nghĩa: 'Hoan hô, các vũ công!' Maurice kêu lên, khi kết thúc một màn trình diễn ngoạn mục khi tất cả lại trở nên tối tăm trên sân khấu.). Câu văn minh họa cách dùng spectacular làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng spectacular?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.