Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “site”

1.032 câu thật có từ site hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: site nghĩa là trang web. site là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the piece of land on which something is located (or is to be located). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ site

Danh sách câu dẫn chứng (50 câu)

Từ hay đi cùng site

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
web site1.455 lần
heritage site625 lần
networking site467 lần
binding site524 lần
active site648 lần
archaeological site218 lần
media site263 lần
historic site124 lần
splice site92 lần
crash site118 lần
construction site122 lần
burial site95 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ site

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ site trong kho câu?
Kho câu có 1.032 câu có từ site hoặc các dạng của từ, trích từ 846 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ site xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ site gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 331 câu, rồi Bậc B1 với 248 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ site?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ site: can và could (79 câu), Hiện tại hoàn thành (58 câu), Quá khứ đơn (57 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.