soaking
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
soaking là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa soaking và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One common preparation of sweetbreads involves soaking in salt water, then poaching in milk, after which the outer membrane is removed.Một cách chế biến bánh mì ngọt phổ biến là ngâm trong nước muối, sau đó ngâm trong sữa, sau đó loại bỏ lớp màng bên ngoài.
Indigenous Australians used the flowering spikes to make a sweet drink by soaking them in water.She went to the wood-shed and stared unbelievingly at the cold stove, the tubs of soaking clothes.The ground was level, and the water, unable to run off, gave us a good soaking.Mặt đất bằng phẳng, nước không thể chảy ra nên chúng tôi ngâm mình rất thoải mái.
The foreman washed the unconscious boy's face, soaking Tad's head and neck and searching for the seat of the trouble.This meant soaking animal skins in plants with tannins, like tree bark.Even our watches seemed to have suffered no damage from the soaking they had had in our wet clothes."Well, I propose first of all photographing you, then soaking you in gum arabic, and finally transferring you to a museum."Heedless of the dashing rain which ever and anon came in soaking showers upon the wind, Learmont paced up and down by his door.It seemed to fall solid, in masses, soaking through rugs, top-coats, and waterproofs, that we had before deemed impervious.Nó dường như rơi xuống rắn, thành từng khối, thấm qua thảm, lớp phủ trên cùng và chất chống thấm mà trước đây chúng ta cho là không thấm nước.
The night had been bright and clear after the storm, with a cool air, which, blowing through my soaking clothes, chilled me to the bone.Five weeks of soaking --five uninterrupted hours of it every day--had accomplished her purpose and reduced her to the right proportions.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “soaking”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “soaking” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về soaking (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. soaking nghĩa là gì trong tiếng Việt?
soaking có nghĩa chính là: soaking là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "soaking".
2. soaking thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
soaking là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của soaking theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), soaking được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsoʊkɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. soaking thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ soaking được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của soaking gồm những dạng nào?
Từ soaking có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với soaking là gì?
Từ soaking thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. soaking có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến soaking?
Từ soaking xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với soaking đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One common preparation of sweetbreads involves soaking in salt water, then poaching in milk, after which the outer membrane is removed." (Dịch nghĩa: Một cách chế biến bánh mì ngọt phổ biến là ngâm trong nước muối, sau đó ngâm trong sữa, sau đó loại bỏ lớp màng bên ngoài.). Câu văn minh họa cách dùng soaking làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng soaking?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.