mediaeval
tính từB2mediaeval nghĩa là thời trung cổ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mediaeval là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: relating to or belonging to the Middle Ages.
Các nét nghĩa của từ mediaeval
- 1
tính từB2
relating to or belonging to the Middle Ages
liên quan đến hoặc thuộc về thời Trung cổdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa medieval
- 2
tính từB2
as if belonging to the Middle Ages
như thể thuộc về thời trung cổdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa medieval · gothic
Câu hỏi thường gặp về mediaeval
mediaeval nghĩa là gì?
mediaeval nghĩa là thời trung cổ (bản dịch máy, chưa biên tập). mediaeval là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: relating to or belonging to the Middle Ages.
mediaeval được dùng trong câu như thế nào?
Mediaeval sculptors had taken its leaves, and wisely trusting to nature, had adorned churches with those leaves cut in stone. (Charles Reade, White Lies. Nguồn: Project Gutenberg #2472.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mediaeval, mã đối chiếu EV-4415060A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng