Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

typically

trạng từ
B1
US/ˈtɪpɪkli/
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

typically nghĩa là thông thường.

typically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in a typical manner.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    B1

    in a typical manner

    →

    một cách điển hình

    Trái nghĩa:atypically
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)
    typically involves
    86 lần trong kho sách
    typically occurs
    69 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa typically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

The action of farce is typically a string of blow-ups, stage business highly dependent on fast pacing.

Hành động của trò hề thường là một chuỗi các pha bùng nổ, hoạt động kinh doanh trên sân khấu phụ thuộc nhiều vào nhịp độ nhanh.

Mountfort, William, 1664?-1692, The Life and Death of Doctor Faustus Made into a Farce, Nguyên văn tác phẩm
Each round of betting is typically referred to by the number of cards a player has in front of them.

Mỗi vòng cược thường được gọi bằng số lượng quân bài mà người chơi có trước mặt họ.

Wikipedia contributors, Stud poker
Typically one pushes play on the analog voice recorder and pushes record on the boombox.

Thông thường, người ta nhấn nút phát trên máy ghi âm analog và đẩy bản ghi trên boombox.

Wikimedia contributors, How to Pass a Course/Taking notes
Typically, the only difference between the various integral transforms is the kernel.

Thông thường, sự khác biệt duy nhất giữa các phép biến đổi tích phân khác nhau là hạt nhân.

Wikimedia contributors, Control Systems/Transforms
Typically, since a harmonica is cheap, the person coming into possession of the harmonica tends to have little to no experience reading music.
Wikimedia contributors, Harmonica/Tablature
In modern use, a plowed field is typically left to dry out, and is then harrowed before planting.

Trong cách sử dụng hiện đại, ruộng đã cày thường được để khô và sau đó được bừa trước khi trồng.

Wikimedia contributors, Adventist Youth Honors Answer Book/Outdoor Industries/Agriculture
This is because memory is typically read and written in sequential memory cells, so large block sizes can take advantage of that sequentiality.
Wikimedia contributors, Microprocessor Design/Cache
Typically, there is a button at each floor the lift serves that ‘calls’ the lift.
Wikimedia contributors, Building Services/Vertical Transportation/Lift Controls
If the Black Locust is cut, split, and cured while relatively young (within ten years) typically damage and "spitting" problems are minimal.

Nếu Châu chấu đen bị cắt, tách và chữa khỏi khi còn khá non (trong vòng mười năm) thì thiệt hại và vấn đề "nhổ" thường là rất ít.

Wikimedia contributors, Horticulture/Robinia pseudoacacia
At the end of the session the user typically saves their wantlist in a wantlist registry.
Wikimedia contributors, XRX/Metadata Shopper
Typically the assets are listed in order of decreasing liquidity, meaning that the ones easiest to convert cash are first.

Thông thường, các tài sản được liệt kê theo thứ tự tính thanh khoản giảm dần, nghĩa là tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt nhất sẽ được ưu tiên đầu tiên.

Wikimedia contributors, Getting Started as an Entrepreneur/Plan/Measuring Your Success
This art is typically fashionable decoration at one moment and out of fashion next year.
Wikimedia contributors, Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts

Câu hỏi thường gặp về typically (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. typically nghĩa là gì trong tiếng Việt?

typically có nghĩa chính là: một cách điển hình. Định nghĩa tiếng Anh: "in a typical manner".

2. typically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

typically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của typically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), typically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɪpɪkli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. typically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ typically được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của typically gồm những dạng nào?

Từ typically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với typically là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: typically involves, typically occurs.

7. typically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến typically?

Từ typically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với typically đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "The action of farce is typically a string of blow-ups, stage business highly dependent on fast pacing." (Dịch nghĩa: Hành động của trò hề thường là một chuỗi các pha bùng nổ, hoạt động kinh doanh trên sân khấu phụ thuộc nhiều vào nhịp độ nhanh.). Câu văn minh họa cách dùng typically làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng typically?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.