typically
trạng từtypically nghĩa là thông thường.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB1
in a typical manner
→một cách điển hình
Trái nghĩa:atypicallyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)typically involves86 lần trong kho sáchtypically occurs69 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa typically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The action of farce is typically a string of blow-ups, stage business highly dependent on fast pacing.Hành động của trò hề thường là một chuỗi các pha bùng nổ, hoạt động kinh doanh trên sân khấu phụ thuộc nhiều vào nhịp độ nhanh.
Each round of betting is typically referred to by the number of cards a player has in front of them.Mỗi vòng cược thường được gọi bằng số lượng quân bài mà người chơi có trước mặt họ.
Typically one pushes play on the analog voice recorder and pushes record on the boombox.Thông thường, người ta nhấn nút phát trên máy ghi âm analog và đẩy bản ghi trên boombox.
Typically, the only difference between the various integral transforms is the kernel.Thông thường, sự khác biệt duy nhất giữa các phép biến đổi tích phân khác nhau là hạt nhân.
Typically, since a harmonica is cheap, the person coming into possession of the harmonica tends to have little to no experience reading music.In modern use, a plowed field is typically left to dry out, and is then harrowed before planting.Trong cách sử dụng hiện đại, ruộng đã cày thường được để khô và sau đó được bừa trước khi trồng.
This is because memory is typically read and written in sequential memory cells, so large block sizes can take advantage of that sequentiality.Typically, there is a button at each floor the lift serves that ‘calls’ the lift.If the Black Locust is cut, split, and cured while relatively young (within ten years) typically damage and "spitting" problems are minimal.Nếu Châu chấu đen bị cắt, tách và chữa khỏi khi còn khá non (trong vòng mười năm) thì thiệt hại và vấn đề "nhổ" thường là rất ít.
At the end of the session the user typically saves their wantlist in a wantlist registry.Typically the assets are listed in order of decreasing liquidity, meaning that the ones easiest to convert cash are first.Thông thường, các tài sản được liệt kê theo thứ tự tính thanh khoản giảm dần, nghĩa là tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt nhất sẽ được ưu tiên đầu tiên.
This art is typically fashionable decoration at one moment and out of fashion next year.Câu hỏi thường gặp về typically (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. typically nghĩa là gì trong tiếng Việt?
typically có nghĩa chính là: một cách điển hình. Định nghĩa tiếng Anh: "in a typical manner".
2. typically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
typically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của typically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), typically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɪpɪkli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. typically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ typically được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của typically gồm những dạng nào?
Từ typically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với typically là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: typically involves, typically occurs.
7. typically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến typically?
Từ typically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với typically đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The action of farce is typically a string of blow-ups, stage business highly dependent on fast pacing." (Dịch nghĩa: Hành động của trò hề thường là một chuỗi các pha bùng nổ, hoạt động kinh doanh trên sân khấu phụ thuộc nhiều vào nhịp độ nhanh.). Câu văn minh họa cách dùng typically làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng typically?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.