Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rent”

481 câu thật có từ rent hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rent nghĩa là thuê. rent là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: let for money. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rent

Danh sách câu dẫn chứng (34 câu)

Từ hay đi cùng rent

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rent asunder426 lần
rent roll344 lần
rent in twain159 lần
annual rent172 lần
year's rent140 lần
quit rent181 lần
quarter's rent96 lần
month's rent101 lần
pew rent109 lần
arrears of rent98 lần
yearly rent107 lần
pay the rent478 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rent

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rent trong kho câu?
Kho câu có 481 câu có từ rent hoặc các dạng của từ, trích từ 353 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rent xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rent gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 125 câu, rồi Bậc A2 với 84 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rent?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rent: Quá khứ đơn (87 câu), Câu phủ định (69 câu), can và could (49 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.