Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

brochure

danh từ
B2
US/bɹoʊˈʃʊɹ/
brochures

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

brochure nghĩa là tờ rơi.

Thuộc:TOEIC Service List (TSL)•Xuất hiện trong:Từ vựng TOEIC (TSL)

brochure là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a small book usually having a paper cover.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    danh từ

    B2

    a small book usually having a paper cover

    →

    một cuốn sách nhỏ thường có bìa giấy

    Đồng nghĩa:booklet, folder, leaflet, pamphlet
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
brochures
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

12 câu tiêu biểu có chứa brochure và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

A marketing brochure is not the same as a user’s manual or a catalogue.

Tài liệu tiếp thị không giống như sách hướng dẫn sử dụng hoặc danh mục.

Wikimedia contributors, Translation
A glossy brochure in which every word and sentence is “polished” may understandably be more expensive than a rough translation of an internal memo.

Một tập tài liệu bóng bẩy trong đó từng từ và câu đều được “đánh bóng” có thể đắt hơn một bản dịch thô của một bản ghi nhớ nội bộ.

Wikimedia contributors, Translation
He called at the headquarter in Munich and received a brochure about a yoga teacher-training.
Wikimedia contributors, Yoga/Yoga Tales
If you don’t intend to go to trade shows there is little use in having such a brochure.

Nếu bạn không có ý định đi tham dự các triển lãm thương mại thì việc có một tập tài liệu quảng cáo như vậy cũng chẳng có tác dụng gì.

Wikimedia contributors, Organic Business Guide/Marketing
The media is the channel in which the message is sent and include newspapers, magazines, radio, television, telephone, brochures, letters, speeches, the internet and more.
Wikimedia contributors, Introduction to Mass Media/Public Relations
There will be a brochure holder containing brochures from all of the places featured on the wall.
Wikimedia contributors, Foundations and Current Issues of Early Childhood Education/Chapter 2/2.2
Other evidence considered by the court included "The Way to Happiness" brochures, part of the organization's campaign to disseminate Scientology principles worldwide.
Wikimedia contributors, German court upholds surveillance of Scientology
Fact sheets can stand alone, but commonly supplement a news release, a chapter of a book, or replace a brochure.
Wikimedia contributors, Exercise as it relates to Disease/teaching resource/fact sheet tutorial
It was to this "suppressed" manuscript the present writer referred, and not to the slender brochure recently given to the public.
Holmes, Oliver Wendell, Complete Project Gutenberg Oliver Wendell Holmes, Sr. Works, Nguyên văn tác phẩm
Students interested in such matters should read the brochure of Arnold Bentham soon to be published.
London, Jack, The iron heel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Flyer/Brochure/Pamphlet/Advertisement: These are all examples of materials distributed to the public in the hopes of influencing public opinion.
Wikimedia contributors, Basic Writing/Public Affairs writing
She was also an editor of books and brochures, and co-wrote scripts for television programs.
Wikipedia contributors, Anna Kostivna Lypkivska

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “brochure”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về brochure (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. brochure nghĩa là gì trong tiếng Việt?

brochure có nghĩa chính là: một cuốn sách nhỏ thường có bìa giấy. Định nghĩa tiếng Anh: "a small book usually having a paper cover".

2. brochure thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

brochure là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của brochure theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), brochure được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /bɹoʊˈʃʊɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. brochure thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ brochure được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của brochure gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của brochure gồm: brochures.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với brochure là gì?

Từ brochure thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. brochure có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: booklet, folder, leaflet, pamphlet. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến brochure?

Từ brochure xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với brochure đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "A marketing brochure is not the same as a user’s manual or a catalogue." (Dịch nghĩa: Tài liệu tiếp thị không giống như sách hướng dẫn sử dụng hoặc danh mục.). Câu văn minh họa cách dùng brochure làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng brochure?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.