brochure
danh từ- brochures
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
brochure nghĩa là tờ rơi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
danh từ
a small book usually having a paper cover
→một cuốn sách nhỏ thường có bìa giấy
Đồng nghĩa:booklet, folder, leaflet, pamphlet
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa brochure và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A marketing brochure is not the same as a user’s manual or a catalogue.Tài liệu tiếp thị không giống như sách hướng dẫn sử dụng hoặc danh mục.
A glossy brochure in which every word and sentence is “polished” may understandably be more expensive than a rough translation of an internal memo.Một tập tài liệu bóng bẩy trong đó từng từ và câu đều được “đánh bóng” có thể đắt hơn một bản dịch thô của một bản ghi nhớ nội bộ.
He called at the headquarter in Munich and received a brochure about a yoga teacher-training.If you don’t intend to go to trade shows there is little use in having such a brochure.Nếu bạn không có ý định đi tham dự các triển lãm thương mại thì việc có một tập tài liệu quảng cáo như vậy cũng chẳng có tác dụng gì.
The media is the channel in which the message is sent and include newspapers, magazines, radio, television, telephone, brochures, letters, speeches, the internet and more.There will be a brochure holder containing brochures from all of the places featured on the wall.Other evidence considered by the court included "The Way to Happiness" brochures, part of the organization's campaign to disseminate Scientology principles worldwide.Fact sheets can stand alone, but commonly supplement a news release, a chapter of a book, or replace a brochure.It was to this "suppressed" manuscript the present writer referred, and not to the slender brochure recently given to the public.Students interested in such matters should read the brochure of Arnold Bentham soon to be published.Flyer/Brochure/Pamphlet/Advertisement: These are all examples of materials distributed to the public in the hopes of influencing public opinion.She was also an editor of books and brochures, and co-wrote scripts for television programs.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “brochure”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “brochure” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về brochure (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. brochure nghĩa là gì trong tiếng Việt?
brochure có nghĩa chính là: một cuốn sách nhỏ thường có bìa giấy. Định nghĩa tiếng Anh: "a small book usually having a paper cover".
2. brochure thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
brochure là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của brochure theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), brochure được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /bɹoʊˈʃʊɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. brochure thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ brochure được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của brochure gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của brochure gồm: brochures.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với brochure là gì?
Từ brochure thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. brochure có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: booklet, folder, leaflet, pamphlet. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến brochure?
Từ brochure xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với brochure đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A marketing brochure is not the same as a user’s manual or a catalogue." (Dịch nghĩa: Tài liệu tiếp thị không giống như sách hướng dẫn sử dụng hoặc danh mục.). Câu văn minh họa cách dùng brochure làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng brochure?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.