Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cottage”

399 câu thật có từ cottage hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cottage nghĩa là ngôi nhà nhỏ. cottage là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a small house with a single story. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cottage

Danh sách câu dẫn chứng (46 câu)

Từ hay đi cùng cottage

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
thatched cottage312 lần
humble cottage301 lần
neat cottage188 lần
swiss cottage148 lần
cottage door1.073 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cottage

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cottage trong kho câu?
Kho câu có 399 câu có từ cottage hoặc các dạng của từ, trích từ 255 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cottage xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cottage gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 164 câu, rồi Bậc C1 với 116 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cottage?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cottage: Quá khứ đơn (85 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (46 câu), Câu phủ định (38 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.